101
CAM
D. Alli
20
21
96
97
95
95
94
98
83
95
95
79
79
80
80
82
82
79
Tốc độ
93
Sút
93
Chuyền bóng
94
Rê bóng
95
Phòng thủ
69
Thể chất
89
Tốc độ
93
Tăng tốc
94
Dứt điểm
96
Lực sút
91
Sút xa
89
Chọn vị trí
103
Vô lê
92
Penalty
88
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
82
Chuyền dài
90
Đá phạt
75
Sút xoáy
83
Rê bóng
94
Giữ bóng
97
Khéo léo
95
Thăng bằng
90
Phản ứng
99
Kèm người
74
Lấy bóng
60
Cắt bóng
64
Đánh đầu
102
Xoạc bóng
62
Sức mạnh
85
Thể lực
92
Quyết đoán
98
Nhảy
86
Bình tĩnh
91
TM đổ người
14
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
11
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-30

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
|
|
| 2023~2024 |
Everton
|
|
| 2022~ |
Everton
|
|
| 2022~2022 |
Everton
|
|
| 2022~2023 |
Besiktas JK
|
|
| 2022~2024 |
Everton
|
|
| 2015~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2015~2015 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2015~2022 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2013~2015 |
Miltonkins Duns
|
|
| 2011~2015 |
Miltonkins Duns
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard