67
ST
D. Selke
5
15
64
61
58
58
53
58
45
56
56
46
46
43
43
44
44
46
Tốc độ
62
Sút
64
Chuyền bóng
47
Rê bóng
58
Phòng thủ
32
Thể chất
70
Tốc độ
64
Tăng tốc
61
Dứt điểm
65
Lực sút
67
Sút xa
57
Chọn vị trí
68
Vô lê
72
Penalty
64
Chuyền ngắn
56
Tầm nhìn
52
Tạt bóng
35
Chuyền dài
39
Đá phạt
35
Sút xoáy
57
Rê bóng
59
Giữ bóng
58
Khéo léo
59
Thăng bằng
52
Phản ứng
66
Kèm người
29
Lấy bóng
34
Cắt bóng
25
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
17
Sức mạnh
70
Thể lực
64
Quyết đoán
77
Nhảy
78
Bình tĩnh
56
TM đổ người
10
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
6
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Medipol Basaksehir
|
|
| 2024~ |
Hamburg SV
|
|
| 2024~2025 |
Hamburg SV
|
|
| 2023~ |
1. FC Cologne
|
|
| 2023~2024 |
1. FC Cologne
|
|
| 2021~2023 |
Hertha Berlin
|
|
| 2020~2021 |
Werder Bremen
|
|
| 2017~2020 |
Hertha Berlin
|
|
| 2017~2023 |
Hertha Berlin
|
|
| 2015~2017 |
RB Leipzig
|
|
| 2014~2015 |
Werder Bremen
|
|
| 2013~2014 | 베르더 브레멘 II | |
| 2013~2015 |
Werder Bremen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard