78
ST
D. Selke
10
23
75
72
69
69
62
68
55
67
67
55
55
53
53
54
54
55
Tốc độ
73
Sút
74
Chuyền bóng
53
Rê bóng
71
Phòng thủ
45
Thể chất
74
Tốc độ
76
Tăng tốc
71
Dứt điểm
78
Lực sút
77
Sút xa
64
Chọn vị trí
79
Vô lê
74
Penalty
71
Chuyền ngắn
63
Tầm nhìn
58
Tạt bóng
42
Chuyền dài
46
Đá phạt
32
Sút xoáy
64
Rê bóng
72
Giữ bóng
74
Khéo léo
67
Thăng bằng
64
Phản ứng
76
Kèm người
58
Lấy bóng
41
Cắt bóng
32
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
22
Sức mạnh
75
Thể lực
72
Quyết đoán
79
Nhảy
69
Bình tĩnh
65
TM đổ người
17
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
13
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Medipol Basaksehir
|
|
| 2024~ |
Hamburg SV
|
|
| 2024~2025 |
Hamburg SV
|
|
| 2023~ |
1. FC Cologne
|
|
| 2023~2024 |
1. FC Cologne
|
|
| 2021~2023 |
Hertha Berlin
|
|
| 2020~2021 |
Werder Bremen
|
|
| 2017~2020 |
Hertha Berlin
|
|
| 2017~2023 |
Hertha Berlin
|
|
| 2015~2017 |
RB Leipzig
|
|
| 2014~2015 |
Werder Bremen
|
|
| 2013~2014 | 베르더 브레멘 II | |
| 2013~2015 |
Werder Bremen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard