69
CDM
Danilo
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Danilo
CDM
69
CM
67
176cm
|
69kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
13
59
61
61
61
64
63
66
61
61
64
64
63
63
63
63
64
Tốc độ
59
Sút
55
Chuyền bóng
61
Rê bóng
64
Phòng thủ
65
Thể chất
60
Tốc độ
57
Tăng tốc
62
Dứt điểm
56
Lực sút
60
Sút xa
53
Chọn vị trí
57
Vô lê
39
Penalty
48
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
63
Tạt bóng
49
Chuyền dài
66
Đá phạt
49
Sút xoáy
58
Rê bóng
61
Giữ bóng
68
Khéo léo
68
Thăng bằng
67
Phản ứng
68
Kèm người
66
Lấy bóng
67
Cắt bóng
70
Đánh đầu
53
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
56
Thể lực
62
Quyết đoán
68
Nhảy
61
Bình tĩnh
64
TM đổ người
8
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
7
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 보타포구 | |
| 2023~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2023~2025 |
Nottingham Forest
|
|
| 2020~2020 | PFC 카자제이라 | |
| 2020~2023 | 파우메이라스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández