71
CM
D. Cataldi
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Danilo Cataldi
CM
71
CDM
70
180cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
14
63
66
65
65
68
67
67
66
66
64
64
65
65
66
66
64
Tốc độ
61
Sút
62
Chuyền bóng
68
Rê bóng
68
Phòng thủ
64
Thể chất
60
Tốc độ
60
Tăng tốc
64
Dứt điểm
58
Lực sút
72
Sút xa
70
Chọn vị trí
59
Vô lê
57
Penalty
46
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
61
Chuyền dài
69
Đá phạt
71
Sút xoáy
71
Rê bóng
68
Giữ bóng
72
Khéo léo
64
Thăng bằng
66
Phản ứng
69
Kèm người
66
Lấy bóng
64
Cắt bóng
67
Đánh đầu
58
Xoạc bóng
63
Sức mạnh
55
Thể lực
67
Quyết đoán
66
Nhảy
64
Bình tĩnh
70
TM đổ người
6
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
9
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Latium
|
|
| 2024~ |
Fiorentina
|
|
| 2024~2025 |
Fiorentina
|
|
| 2018~2024 |
Latium
|
|
| 2017~2017 |
Genoa
|
|
| 2017~2018 |
Benevento
|
|
| 2014~2017 |
Latium
|
|
| 2013~ |
Latium
|
|
| 2013~2013 |
Latium
|
|
| 2013~2014 |
Crotone
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández