95
CM
D. Cataldi
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Danilo Cataldi
CM
95
CDM
94
180cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
38
87
90
89
89
92
91
91
89
89
87
87
88
88
89
89
87
Tốc độ
81
Sút
87
Chuyền bóng
92
Rê bóng
92
Phòng thủ
88
Thể chất
81
Tốc độ
80
Tăng tốc
84
Dứt điểm
82
Lực sút
96
Sút xa
95
Chọn vị trí
83
Vô lê
81
Penalty
82
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
85
Chuyền dài
93
Đá phạt
95
Sút xoáy
95
Rê bóng
92
Giữ bóng
96
Khéo léo
88
Thăng bằng
92
Phản ứng
93
Kèm người
90
Lấy bóng
88
Cắt bóng
91
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
87
Sức mạnh
74
Thể lực
91
Quyết đoán
90
Nhảy
84
Bình tĩnh
94
TM đổ người
30
TM bắt bóng
32
TM phát bóng
33
TM phản xạ
32
TM chọn vị trí
34
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Latium
|
|
| 2024~ |
Fiorentina
|
|
| 2024~2025 |
Fiorentina
|
|
| 2018~2024 |
Latium
|
|
| 2017~2017 |
Genoa
|
|
| 2017~2018 |
Benevento
|
|
| 2014~2017 |
Latium
|
|
| 2013~ |
Latium
|
|
| 2013~2013 |
Latium
|
|
| 2013~2014 |
Crotone
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández