73
CM
Dani Ceballos
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dani Ceballos
CM
73
CDM
71
179cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
16
62
67
67
67
70
69
68
68
68
62
61
64
64
66
66
62
Tốc độ
53
Sút
62
Chuyền bóng
70
Rê bóng
72
Phòng thủ
63
Thể chất
59
Tốc độ
50
Tăng tốc
57
Dứt điểm
61
Lực sút
67
Sút xa
67
Chọn vị trí
68
Vô lê
55
Penalty
48
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
65
Chuyền dài
71
Đá phạt
59
Sút xoáy
68
Rê bóng
73
Giữ bóng
74
Khéo léo
68
Thăng bằng
69
Phản ứng
69
Kèm người
66
Lấy bóng
67
Cắt bóng
69
Đánh đầu
36
Xoạc bóng
62
Sức mạnh
54
Thể lực
67
Quyết đoán
66
Nhảy
50
Bình tĩnh
71
TM đổ người
10
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
14
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Real Betis
|
|
| 2021~ |
Real Madrid
|
|
| 2021~2026 |
Real Madrid
|
|
| 2020~2020 |
Real Madrid
|
|
| 2020~2021 |
Arsenal
|
|
| 2019~2020 |
Arsenal
|
|
| 2019~2021 |
Arsenal
|
|
| 2017~ |
Real Madrid
|
|
| 2017~2019 |
Real Madrid
|
|
| 2014~2015 | 레알 베티스 발롬피에 B | |
| 2014~2017 |
Real Betis
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández