94
CM
Dani Ceballos
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dani Ceballos
CM
94
CAM
93
179cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
37
83
88
88
88
91
90
88
88
88
81
81
84
84
87
87
81
Tốc độ
76
Sút
82
Chuyền bóng
90
Rê bóng
93
Phòng thủ
82
Thể chất
80
Tốc độ
72
Tăng tốc
82
Dứt điểm
80
Lực sút
88
Sút xa
87
Chọn vị trí
90
Vô lê
76
Penalty
69
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
86
Chuyền dài
91
Đá phạt
80
Sút xoáy
89
Rê bóng
94
Giữ bóng
95
Khéo léo
89
Thăng bằng
90
Phản ứng
89
Kèm người
86
Lấy bóng
84
Cắt bóng
90
Đánh đầu
57
Xoạc bóng
82
Sức mạnh
74
Thể lực
88
Quyết đoán
87
Nhảy
72
Bình tĩnh
93
TM đổ người
31
TM bắt bóng
34
TM phát bóng
35
TM phản xạ
32
TM chọn vị trí
27
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Real Madrid
|
|
| 2020~2020 |
Real Madrid
|
|
| 2020~2021 |
Arsenal
|
|
| 2019~2020 |
Arsenal
|
|
| 2019~2021 |
Arsenal
|
|
| 2017~ |
Real Madrid
|
|
| 2017~2019 |
Real Madrid
|
|
| 2014~2015 | 레알 베티스 발롬피에 B | |
| 2014~2017 |
Real Betis
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki