69
LB
C. Biraghi
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Cristiano Biraghi
LB
69
LM
69
185cm
|
78kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
13
62
64
65
65
66
65
66
66
66
64
64
66
66
67
67
64
Tốc độ
63
Sút
60
Chuyền bóng
68
Rê bóng
66
Phòng thủ
65
Thể chất
62
Tốc độ
63
Tăng tốc
64
Dứt điểm
51
Lực sút
72
Sút xa
71
Chọn vị trí
64
Vô lê
48
Penalty
66
Chuyền ngắn
68
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
75
Chuyền dài
66
Đá phạt
78
Sút xoáy
72
Rê bóng
66
Giữ bóng
69
Khéo léo
63
Thăng bằng
62
Phản ứng
66
Kèm người
65
Lấy bóng
66
Cắt bóng
66
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
58
Thể lực
67
Quyết đoán
66
Nhảy
66
Bình tĩnh
72
TM đổ người
10
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
12
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Torino
|
|
| 2025~2025 |
Torino
|
|
| 2020~2025 |
Fiorentina
|
|
| 2019~2020 |
Inter Milan
|
|
| 2018~ |
Fiorentina
|
|
| 2018~2019 |
Fiorentina
|
|
| 2017~2018 |
Fiorentina
|
|
| 2016~2017 |
|
|
| 2016~2018 | 페스카라 | |
| 2015~2016 |
Granada CF
|
|
| 2014~2015 | 키에보 베로나 | |
| 2014~2016 |
Inter Milan
|
|
| 2013~2014 | 카타니아 | |
| 2012~2013 | 치타델라 | |
| 2011~2012 |
Salernitana
|
|
| 2010~2011 |
Inter Milan
|
|
| 2008~2013 |
Inter Milan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández