73
CB
C. Lenglet
8
15
53
54
53
53
63
57
69
56
56
70
70
65
65
64
64
70
Tốc độ
47
Sút
39
Chuyền bóng
60
Rê bóng
55
Phòng thủ
72
Thể chất
67
Tốc độ
49
Tăng tốc
46
Dứt điểm
34
Lực sút
51
Sút xa
40
Chọn vị trí
48
Vô lê
32
Penalty
43
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
61
Tạt bóng
48
Chuyền dài
66
Đá phạt
27
Sút xoáy
52
Rê bóng
50
Giữ bóng
64
Khéo léo
53
Thăng bằng
51
Phản ứng
72
Kèm người
73
Lấy bóng
72
Cắt bóng
73
Đánh đầu
71
Xoạc bóng
71
Sức mạnh
70
Thể lực
63
Quyết đoán
66
Nhảy
70
Bình tĩnh
68
TM đổ người
8
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
8
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2024~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2024~2024 |
FC Barcelona
|
|
| 2024~2025 |
Atletico Madrid
|
|
| 2023~ |
Aston Villa
|
|
| 2023~2023 |
FC Barcelona
|
|
| 2023~2024 |
Aston Villa
|
|
| 2022~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2022~2023 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2018~ |
FC Barcelona
|
|
| 2018~2022 |
FC Barcelona
|
|
| 2017~2018 |
Sevilla FC
|
|
| 2013~2016 |
AS Nancy
|
|
| 2013~2017 |
AS Nancy
|
|
| 2011~2015 | AS 낭시 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard