103
CB
C. Lenglet
21
22
86
88
88
88
96
91
100
90
90
100
100
96
96
95
95
100
Tốc độ
92
Sút
71
Chuyền bóng
94
Rê bóng
90
Phòng thủ
101
Thể chất
98
Tốc độ
93
Tăng tốc
92
Dứt điểm
68
Lực sút
79
Sút xa
75
Chọn vị trí
81
Vô lê
59
Penalty
61
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
78
Chuyền dài
104
Đá phạt
58
Sút xoáy
95
Rê bóng
83
Giữ bóng
100
Khéo léo
88
Thăng bằng
99
Phản ứng
97
Kèm người
103
Lấy bóng
99
Cắt bóng
104
Đánh đầu
104
Xoạc bóng
97
Sức mạnh
98
Thể lực
93
Quyết đoán
105
Nhảy
101
Bình tĩnh
98
TM đổ người
14
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
13
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2024~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2024~2024 |
FC Barcelona
|
|
| 2024~2025 |
Atletico Madrid
|
|
| 2023~ |
Aston Villa
|
|
| 2023~2023 |
FC Barcelona
|
|
| 2023~2024 |
Aston Villa
|
|
| 2022~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2022~2023 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2018~ |
FC Barcelona
|
|
| 2018~2022 |
FC Barcelona
|
|
| 2017~2018 |
Sevilla FC
|
|
| 2013~2016 |
AS Nancy
|
|
| 2013~2017 |
AS Nancy
|
|
| 2011~2015 | AS 낭시 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard