70
RW
C. Ünder
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Cengiz Ünder
RW
70
RM
69
173cm
|
66kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
14
63
66
67
67
61
66
48
66
66
41
41
48
48
51
51
41
Tốc độ
67
Sút
65
Chuyền bóng
67
Rê bóng
68
Phòng thủ
33
Thể chất
49
Tốc độ
67
Tăng tốc
69
Dứt điểm
64
Lực sút
70
Sút xa
67
Chọn vị trí
64
Vô lê
62
Penalty
62
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
72
Chuyền dài
65
Đá phạt
60
Sút xoáy
74
Rê bóng
69
Giữ bóng
70
Khéo léo
68
Thăng bằng
72
Phản ứng
60
Kèm người
38
Lấy bóng
29
Cắt bóng
25
Đánh đầu
53
Xoạc bóng
26
Sức mạnh
50
Thể lực
58
Quyết đoán
32
Nhảy
63
Bình tĩnh
65
TM đổ người
8
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
6
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2025~2025 |
LAFC
|
|
| 2023~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2023~2025 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2022~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2022~2023 |
Olympique Marseille
|
|
| 2021~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2021~2022 |
Olympique Marseille
|
|
| 2020~2021 |
Leicester City
|
|
| 2017~ |
Roma FC
|
|
| 2017~2020 |
AS Roma
|
|
| 2017~2022 |
AS Roma
|
|
| 2016~2017 |
Medipol Basaksehir
|
|
| 2014~2016 | 알트노르두 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard