86
RM
C. Ünder
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Cengiz Ünder
RW
87
RM
86
173cm
|
66kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
17
78
82
84
84
75
82
57
83
83
46
46
59
59
63
63
46
Tốc độ
86
Sút
80
Chuyền bóng
79
Rê bóng
90
Phòng thủ
39
Thể chất
51
Tốc độ
80
Tăng tốc
94
Dứt điểm
79
Lực sút
83
Sút xa
86
Chọn vị trí
78
Vô lê
70
Penalty
65
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
89
Chuyền dài
77
Đá phạt
69
Sút xoáy
81
Rê bóng
92
Giữ bóng
90
Khéo léo
91
Thăng bằng
93
Phản ứng
77
Kèm người
44
Lấy bóng
34
Cắt bóng
30
Đánh đầu
65
Xoạc bóng
31
Sức mạnh
52
Thể lực
68
Quyết đoán
28
Nhảy
49
Bình tĩnh
69
TM đổ người
10
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
8
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2025~2025 |
LAFC
|
|
| 2023~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2023~2025 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2022~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2022~2023 |
Olympique Marseille
|
|
| 2021~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2021~2022 |
Olympique Marseille
|
|
| 2020~2021 |
Leicester City
|
|
| 2017~ |
Roma FC
|
|
| 2017~2020 |
AS Roma
|
|
| 2017~2022 |
AS Roma
|
|
| 2016~2017 |
Medipol Basaksehir
|
|
| 2014~2016 | 알트노르두 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard