72
RW
B. Johnson
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Brennan Johnson
RW
72
RM
72
LM
72
186cm
|
73kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
15
66
69
69
69
62
68
50
69
69
45
46
54
54
56
56
45
Tốc độ
75
Sút
67
Chuyền bóng
63
Rê bóng
68
Phòng thủ
37
Thể chất
51
Tốc độ
75
Tăng tốc
77
Dứt điểm
72
Lực sút
65
Sút xa
60
Chọn vị trí
73
Vô lê
64
Penalty
59
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
69
Chuyền dài
56
Đá phạt
38
Sút xoáy
56
Rê bóng
69
Giữ bóng
69
Khéo léo
72
Thăng bằng
58
Phản ứng
69
Kèm người
40
Lấy bóng
40
Cắt bóng
20
Đánh đầu
51
Xoạc bóng
47
Sức mạnh
46
Thể lực
69
Quyết đoán
42
Nhảy
62
Bình tĩnh
70
TM đổ người
12
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
11
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
4
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Everton
|
|
| 2026~2026 |
crystal palace
|
|
| 2023~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2023~2026 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2021~2023 |
Nottingham Forest
|
|
| 2020~2021 |
Lincoln City
|
|
| 2019~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2019~2020 |
Nottingham Forest
|
|
| 2019~2023 |
Nottingham Forest
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández