110
RW
B. Johnson
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Brennan Johnson
RW
110
LW
110
179cm
|
73kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
25
101
106
107
107
98
105
84
106
106
77
77
87
87
91
91
77
Tốc độ
112
Sút
97
Chuyền bóng
101
Rê bóng
107
Phòng thủ
65
Thể chất
91
Tốc độ
113
Tăng tốc
112
Dứt điểm
100
Lực sút
100
Sút xa
88
Chọn vị trí
113
Vô lê
104
Penalty
87
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
110
Tạt bóng
112
Chuyền dài
83
Đá phạt
83
Sút xoáy
100
Rê bóng
107
Giữ bóng
107
Khéo léo
112
Thăng bằng
96
Phản ứng
111
Kèm người
65
Lấy bóng
65
Cắt bóng
55
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
73
Sức mạnh
87
Thể lực
105
Quyết đoán
88
Nhảy
90
Bình tĩnh
108
TM đổ người
14
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
18
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Everton
|
|
| 2026~2026 |
crystal palace
|
|
| 2023~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2023~2026 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2021~2023 |
Nottingham Forest
|
|
| 2020~2021 |
Lincoln City
|
|
| 2019~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2019~2020 |
Nottingham Forest
|
|
| 2019~2023 |
Nottingham Forest
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández