69
CB
B. Badiashile
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Benoît Badiashile
CB
69
194cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
14
51
51
50
50
58
53
64
53
53
66
66
61
61
60
60
66
Tốc độ
53
Sút
39
Chuyền bóng
56
Rê bóng
54
Phòng thủ
67
Thể chất
67
Tốc độ
60
Tăng tốc
45
Dứt điểm
35
Lực sút
57
Sút xa
35
Chọn vị trí
35
Vô lê
35
Penalty
40
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
57
Tạt bóng
40
Chuyền dài
64
Đá phạt
40
Sút xoáy
53
Rê bóng
53
Giữ bóng
60
Khéo léo
44
Thăng bằng
44
Phản ứng
66
Kèm người
67
Lấy bóng
68
Cắt bóng
67
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
67
Sức mạnh
73
Thể lực
57
Quyết đoán
67
Nhảy
63
Bình tĩnh
64
TM đổ người
7
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
4
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Chelsea
|
|
| 2018~ |
AS Monaco
|
|
| 2018~2023 |
AS Monaco
|
|
| 2017~2019 | AS 모나코 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández