94
CB
B. Badiashile
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Benoît Badiashile
CB
94
194cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
21
72
72
69
69
82
75
90
73
73
91
91
84
84
82
82
91
Tốc độ
78
Sút
57
Chuyền bóng
77
Rê bóng
72
Phòng thủ
92
Thể chất
91
Tốc độ
82
Tăng tốc
74
Dứt điểm
46
Lực sút
86
Sút xa
62
Chọn vị trí
52
Vô lê
46
Penalty
54
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
47
Chuyền dài
95
Đá phạt
49
Sút xoáy
56
Rê bóng
65
Giữ bóng
85
Khéo léo
61
Thăng bằng
71
Phản ứng
88
Kèm người
94
Lấy bóng
90
Cắt bóng
94
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
89
Sức mạnh
98
Thể lực
84
Quyết đoán
85
Nhảy
97
Bình tĩnh
88
TM đổ người
13
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
10
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Chelsea
|
|
| 2018~ |
AS Monaco
|
|
| 2018~2023 |
AS Monaco
|
|
| 2017~2019 | AS 모나코 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández