74
ST
B. Šeško
8
13
71
69
67
67
61
66
52
66
66
51
51
52
52
54
54
51
Tốc độ
74
Sút
70
Chuyền bóng
56
Rê bóng
69
Phòng thủ
40
Thể chất
70
Tốc độ
79
Tăng tốc
70
Dứt điểm
72
Lực sút
75
Sút xa
66
Chọn vị trí
72
Vô lê
66
Penalty
62
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
49
Chuyền dài
52
Đá phạt
49
Sút xoáy
56
Rê bóng
70
Giữ bóng
72
Khéo léo
66
Thăng bằng
61
Phản ứng
64
Kèm người
40
Lấy bóng
37
Cắt bóng
34
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
31
Sức mạnh
73
Thể lực
74
Quyết đoán
55
Nhảy
82
Bình tĩnh
68
TM đổ người
8
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
4
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Manchester United
|
|
| 2023~ |
RB Leipzig
|
|
| 2023~2025 |
RB Leipzig
|
|
| 2021~2023 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2019~ |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2019~2021 | FC 리퍼링 | |
| 2019~2023 |
Red Bull Salzburg
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández