93
ST
B. Šeško
17
33
90
87
86
86
79
85
71
85
85
70
70
71
71
73
73
70
Tốc độ
94
Sút
89
Chuyền bóng
75
Rê bóng
87
Phòng thủ
60
Thể chất
88
Tốc độ
99
Tăng tốc
90
Dứt điểm
92
Lực sút
92
Sút xa
84
Chọn vị trí
91
Vô lê
85
Penalty
74
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
69
Chuyền dài
70
Đá phạt
69
Sút xoáy
76
Rê bóng
88
Giữ bóng
90
Khéo léo
85
Thăng bằng
81
Phản ứng
83
Kèm người
60
Lấy bóng
57
Cắt bóng
54
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
51
Sức mạnh
93
Thể lực
89
Quyết đoán
75
Nhảy
102
Bình tĩnh
87
TM đổ người
28
TM bắt bóng
27
TM phát bóng
24
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
32
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Manchester United
|
|
| 2023~ |
RB Leipzig
|
|
| 2023~2025 |
RB Leipzig
|
|
| 2021~2023 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2019~ |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2019~2021 | FC 리퍼링 | |
| 2019~2023 |
Red Bull Salzburg
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández