68
LM
A. Danjuma
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Arnaut Groeneveld
LM
68
ST
68
178cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
65
65
66
66
60
65
51
65
65
49
49
52
52
53
53
49
Tốc độ
73
Sút
64
Chuyền bóng
62
Rê bóng
67
Phòng thủ
39
Thể chất
59
Tốc độ
74
Tăng tốc
72
Dứt điểm
63
Lực sút
67
Sút xa
67
Chọn vị trí
63
Vô lê
62
Penalty
66
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
64
Chuyền dài
58
Đá phạt
52
Sút xoáy
69
Rê bóng
67
Giữ bóng
67
Khéo léo
72
Thăng bằng
66
Phản ứng
65
Kèm người
31
Lấy bóng
46
Cắt bóng
28
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
41
Sức mạnh
61
Thể lực
55
Quyết đoán
56
Nhảy
73
Bình tĩnh
64
TM đổ người
13
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
8
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Valencia CF
|
|
| 2025~2025 |
Villarreal CF
|
|
| 2024~ |
Girona FC
|
|
| 2024~2024 |
Villarreal CF
|
|
| 2024~2025 |
Girona FC
|
|
| 2023~ |
Everton
|
|
| 2023~2023 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2023~2024 |
Everton
|
|
| 2021~ |
Villarreal CF
|
|
| 2021~2023 |
Villarreal CF
|
|
| 2019~2021 |
AFC Bournemouth
|
|
| 2018~2019 |
Club Brugge
|
|
| 2016~2016 |
PSV
|
|
| 2016~2018 |
NEC Nijmegen
|
|
| 2015~2016 | 용 PSV | |
| 2014~2016 |
PSV
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard