92
ST
A. Danjuma
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Arnaut Groeneveld
ST
92
LM
91
178cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
34
89
90
90
90
83
89
71
88
88
68
68
73
73
75
75
68
Tốc độ
94
Sút
89
Chuyền bóng
84
Rê bóng
91
Phòng thủ
57
Thể chất
77
Tốc độ
96
Tăng tốc
92
Dứt điểm
91
Lực sút
90
Sút xa
88
Chọn vị trí
90
Vô lê
80
Penalty
84
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
86
Chuyền dài
76
Đá phạt
70
Sút xoáy
88
Rê bóng
92
Giữ bóng
91
Khéo léo
91
Thăng bằng
84
Phản ứng
93
Kèm người
49
Lấy bóng
64
Cắt bóng
46
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
59
Sức mạnh
82
Thể lực
75
Quyết đoán
66
Nhảy
92
Bình tĩnh
86
TM đổ người
31
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
26
TM phản xạ
30
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Valencia CF
|
|
| 2025~2025 |
Villarreal CF
|
|
| 2024~ |
Girona FC
|
|
| 2024~2024 |
Villarreal CF
|
|
| 2024~2025 |
Girona FC
|
|
| 2023~ |
Everton
|
|
| 2023~2023 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2023~2024 |
Everton
|
|
| 2021~ |
Villarreal CF
|
|
| 2021~2023 |
Villarreal CF
|
|
| 2019~2021 |
AFC Bournemouth
|
|
| 2018~2019 |
Club Brugge
|
|
| 2016~2016 |
PSV
|
|
| 2016~2018 |
NEC Nijmegen
|
|
| 2015~2016 | 용 PSV | |
| 2014~2016 |
PSV
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard