72
CM
A. Stach
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Anton Stach
CM
72
CDM
72
194cm
|
88kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
15
66
66
65
65
69
66
69
66
66
69
69
68
68
68
68
69
Tốc độ
61
Sút
62
Chuyền bóng
67
Rê bóng
65
Phòng thủ
68
Thể chất
70
Tốc độ
63
Tăng tốc
60
Dứt điểm
57
Lực sút
75
Sút xa
69
Chọn vị trí
67
Vô lê
49
Penalty
45
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
66
Chuyền dài
67
Đá phạt
70
Sút xoáy
65
Rê bóng
67
Giữ bóng
70
Khéo léo
55
Thăng bằng
42
Phản ứng
71
Kèm người
64
Lấy bóng
70
Cắt bóng
75
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
69
Sức mạnh
72
Thể lực
72
Quyết đoán
65
Nhảy
75
Bình tĩnh
62
TM đổ người
6
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
7
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Leeds United
|
|
| 2023~ |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2023~2025 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2021~ |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2021~2023 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2020~2021 |
SpVgg Grouter Fürth
|
|
| 2018~2020 | VfL 볼프스부르크 II | |
| 2017~2018 | 미등록 구단 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández