112
CDM
A. Stach
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Anton Stach
CDM
112
194cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
26
102
103
101
101
106
103
109
103
103
109
109
107
107
107
107
109
Tốc độ
103
Sút
95
Chuyền bóng
103
Rê bóng
101
Phòng thủ
109
Thể chất
111
Tốc độ
107
Tăng tốc
100
Dứt điểm
86
Lực sút
111
Sút xa
109
Chọn vị trí
104
Vô lê
84
Penalty
71
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
99
Chuyền dài
109
Đá phạt
74
Sút xoáy
101
Rê bóng
99
Giữ bóng
107
Khéo léo
98
Thăng bằng
94
Phản ứng
109
Kèm người
104
Lấy bóng
111
Cắt bóng
114
Đánh đầu
109
Xoạc bóng
109
Sức mạnh
112
Thể lực
110
Quyết đoán
112
Nhảy
109
Bình tĩnh
109
TM đổ người
12
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
17
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Leeds United
|
|
| 2023~ |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2023~2025 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2021~ |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2021~2023 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2020~2021 |
SpVgg Grouter Fürth
|
|
| 2018~2020 | VfL 볼프스부르크 II | |
| 2017~2018 | 미등록 구단 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos