69
GK
A. Lopes
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Anthony Lopes
GK
69
184cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
66
27
27
27
27
27
28
27
28
28
26
26
26
26
26
26
26
TM Đổ người
68
TM bắt bóng
63
TM phát bóng
56
TM Phản xạ
71
Tốc độ
56
TM chọn vị trí
65
Tốc độ
56
Tăng tốc
57
Dứt điểm
16
Lực sút
42
Sút xa
16
Chọn vị trí
8
Vô lê
11
Penalty
14
Chuyền ngắn
28
Tầm nhìn
42
Tạt bóng
16
Chuyền dài
27
Đá phạt
12
Sút xoáy
13
Rê bóng
13
Giữ bóng
18
Khéo léo
59
Thăng bằng
55
Phản ứng
66
Kèm người
11
Lấy bóng
13
Cắt bóng
22
Đánh đầu
14
Xoạc bóng
11
Sức mạnh
64
Thể lực
32
Quyết đoán
40
Nhảy
67
Bình tĩnh
57
TM đổ người
68
TM bắt bóng
63
TM phát bóng
56
TM phản xạ
71
TM chọn vị trí
65
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Angers SCO
|
|
| 2025~ |
FC Nantes
|
|
| 2025~2026 |
FC Nantes
|
|
| 2011~ |
Olympique Lyon
|
|
| 2010~2013 | 올랭피크 리옹 B | |
| 2009~2024 |
Olympique Lyon
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández