103
GK
A. Lopes
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Anthony Lopes
GK
103
184cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
100
43
44
44
44
46
46
46
45
45
43
43
44
44
44
44
43
TM Đổ người
101
TM bắt bóng
101
TM phát bóng
90
TM Phản xạ
105
Tốc độ
75
TM chọn vị trí
99
Tốc độ
77
Tăng tốc
72
Dứt điểm
25
Lực sút
52
Sút xa
27
Chọn vị trí
28
Vô lê
23
Penalty
25
Chuyền ngắn
51
Tầm nhìn
60
Tạt bóng
28
Chuyền dài
50
Đá phạt
23
Sút xoáy
24
Rê bóng
24
Giữ bóng
30
Khéo léo
82
Thăng bằng
76
Phản ứng
101
Kèm người
23
Lấy bóng
31
Cắt bóng
34
Đánh đầu
25
Xoạc bóng
32
Sức mạnh
80
Thể lực
55
Quyết đoán
58
Nhảy
99
Bình tĩnh
79
TM đổ người
101
TM bắt bóng
101
TM phát bóng
90
TM phản xạ
105
TM chọn vị trí
99
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Angers SCO
|
|
| 2025~ |
FC Nantes
|
|
| 2025~2026 |
FC Nantes
|
|
| 2011~ |
Olympique Lyon
|
|
| 2010~2013 | 올랭피크 리옹 B | |
| 2009~2024 |
Olympique Lyon
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández