67
CAM
A. Fulgini
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Angelo Fulgini
CAM
67
182cm
|
77kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
15
62
64
64
64
63
64
61
64
64
59
59
60
60
61
61
59
Tốc độ
60
Sút
60
Chuyền bóng
64
Rê bóng
67
Phòng thủ
57
Thể chất
59
Tốc độ
62
Tăng tốc
59
Dứt điểm
61
Lực sút
62
Sút xa
61
Chọn vị trí
64
Vô lê
51
Penalty
49
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
67
Chuyền dài
62
Đá phạt
66
Sút xoáy
67
Rê bóng
69
Giữ bóng
69
Khéo léo
65
Thăng bằng
57
Phản ứng
62
Kèm người
54
Lấy bóng
61
Cắt bóng
59
Đánh đầu
59
Xoạc bóng
57
Sức mạnh
60
Thể lực
58
Quyết đoán
61
Nhảy
64
Bình tĩnh
66
TM đổ người
10
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
9
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Alta One
|
|
| 2023~ |
RC Lance
|
|
| 2023~2023 |
RC Lance
|
|
| 2023~2025 |
RC Lance
|
|
| 2022~ |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2022~2023 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2018~2020 | 앙제 SCO II | |
| 2017~ |
Angers SCO
|
|
| 2017~2022 |
Angers SCO
|
|
| 2015~2017 |
Valencienne FC
|
|
| 2012~2017 | 발랑시엔 FC II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard