86
CM
A. Fulgini
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Angelo Fulgini
CM
86
CAM
86
CF
85
183cm
|
71kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
31
80
82
82
82
83
83
80
83
83
77
77
79
79
80
80
77
Tốc độ
79
Sút
76
Chuyền bóng
81
Rê bóng
84
Phòng thủ
75
Thể chất
79
Tốc độ
80
Tăng tốc
78
Dứt điểm
80
Lực sút
77
Sút xa
75
Chọn vị trí
84
Vô lê
61
Penalty
64
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
79
Chuyền dài
80
Đá phạt
73
Sút xoáy
74
Rê bóng
87
Giữ bóng
87
Khéo léo
78
Thăng bằng
71
Phản ứng
81
Kèm người
73
Lấy bóng
79
Cắt bóng
74
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
76
Sức mạnh
78
Thể lực
87
Quyết đoán
76
Nhảy
77
Bình tĩnh
80
TM đổ người
25
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
24
TM phản xạ
27
TM chọn vị trí
28
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Alta One
|
|
| 2023~ |
RC Lance
|
|
| 2023~2023 |
RC Lance
|
|
| 2023~2025 |
RC Lance
|
|
| 2022~ |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2022~2023 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2018~2020 | 앙제 SCO II | |
| 2017~ |
Angers SCO
|
|
| 2017~2022 |
Angers SCO
|
|
| 2015~2017 |
Valencienne FC
|
|
| 2012~2017 | 발랑시엔 FC II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard