71
CB
Andrei Girotto
6
13
59
57
56
56
62
58
66
57
57
68
69
63
63
63
63
68
Tốc độ
41
Sút
57
Chuyền bóng
60
Rê bóng
59
Phòng thủ
69
Thể chất
68
Tốc độ
31
Tăng tốc
54
Dứt điểm
48
Lực sút
73
Sút xa
69
Chọn vị trí
54
Vô lê
46
Penalty
49
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
48
Tạt bóng
58
Chuyền dài
65
Đá phạt
64
Sút xoáy
57
Rê bóng
57
Giữ bóng
66
Khéo léo
56
Thăng bằng
48
Phản ứng
66
Kèm người
69
Lấy bóng
70
Cắt bóng
69
Đánh đầu
69
Xoạc bóng
70
Sức mạnh
69
Thể lực
64
Quyết đoán
72
Nhảy
72
Bình tĩnh
59
TM đổ người
9
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
8
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Al Faisaly
|
|
| 2023~ |
Alta One
|
|
| 2023~2026 |
Alta One
|
|
| 2017~ |
FC Nantes
|
|
| 2017~2017 | 톰벤시 | |
| 2017~2023 |
FC Nantes
|
|
| 2016~2016 | 교토 상가 | |
| 2015~2015 | 파우메이라스 | |
| 2014~2015 | 파우메이라스 | |
| 2013~2014 | 아메리카 미네이루 | |
| 2013~2017 | 톰벤시 | |
| 2011~2012 | 헤르시오 루즈 FC | |
| 2011~2013 | 메트로폴리타노 | |
| 2010~2013 | 메트로폴리타노 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández