89
CB
Andrei Girotto
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Andrei Girotto
CB
89
CDM
88
186cm
|
79kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
31
78
77
76
76
80
77
85
76
76
86
86
83
83
82
82
86
Tốc độ
69
Sút
77
Chuyền bóng
77
Rê bóng
78
Phòng thủ
88
Thể chất
82
Tốc độ
66
Tăng tốc
74
Dứt điểm
70
Lực sút
90
Sút xa
89
Chọn vị trí
70
Vô lê
63
Penalty
66
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
75
Chuyền dài
79
Đá phạt
81
Sút xoáy
74
Rê bóng
76
Giữ bóng
86
Khéo léo
74
Thăng bằng
66
Phản ứng
84
Kèm người
86
Lấy bóng
89
Cắt bóng
90
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
88
Sức mạnh
81
Thể lực
80
Quyết đoán
90
Nhảy
85
Bình tĩnh
76
TM đổ người
27
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
26
TM phản xạ
28
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Al Faisaly
|
|
| 2023~ |
Alta One
|
|
| 2023~2026 |
Alta One
|
|
| 2017~ |
FC Nantes
|
|
| 2017~2017 | 톰벤시 | |
| 2017~2023 |
FC Nantes
|
|
| 2016~2016 | 교토 상가 | |
| 2015~2015 | 파우메이라스 | |
| 2014~2015 | 파우메이라스 | |
| 2013~2014 | 아메리카 미네이루 | |
| 2013~2017 | 톰벤시 | |
| 2011~2012 | 헤르시오 루즈 FC | |
| 2011~2013 | 메트로폴리타노 | |
| 2010~2013 | 메트로폴리타노 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández