70
CB
Andrei Girotto
6
13
58
56
55
55
61
57
65
56
56
67
68
62
62
62
62
67
Tốc độ
40
Sút
56
Chuyền bóng
59
Rê bóng
58
Phòng thủ
68
Thể chất
68
Tốc độ
30
Tăng tốc
54
Dứt điểm
48
Lực sút
72
Sút xa
68
Chọn vị trí
52
Vô lê
45
Penalty
48
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
48
Tạt bóng
57
Chuyền dài
64
Đá phạt
63
Sút xoáy
56
Rê bóng
56
Giữ bóng
64
Khéo léo
56
Thăng bằng
47
Phản ứng
65
Kèm người
68
Lấy bóng
69
Cắt bóng
68
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
67
Sức mạnh
69
Thể lực
64
Quyết đoán
71
Nhảy
72
Bình tĩnh
58
TM đổ người
9
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
8
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Alta One
|
|
| 2017~ |
FC Nantes
|
|
| 2017~2017 | 톰벤시 | |
| 2017~2023 |
FC Nantes
|
|
| 2016~2016 | 교토 상가 | |
| 2015~2015 | 파우메이라스 | |
| 2014~2015 | 파우메이라스 | |
| 2013~2014 | 아메리카 미네이루 | |
| 2013~2017 | 톰벤시 | |
| 2011~2012 | 헤르시오 루즈 FC | |
| 2011~2013 | 메트로폴리타노 | |
| 2010~2013 | 메트로폴리타노 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard