74
GK
Álex Remiro
6
71
27
27
26
26
29
29
28
27
27
26
26
25
25
25
25
26
TM Đổ người
73
TM bắt bóng
69
TM phát bóng
71
TM Phản xạ
74
Tốc độ
39
TM chọn vị trí
73
Tốc độ
40
Tăng tốc
39
Dứt điểm
11
Lực sút
53
Sút xa
9
Chọn vị trí
9
Vô lê
13
Penalty
21
Chuyền ngắn
32
Tầm nhìn
44
Tạt bóng
10
Chuyền dài
25
Đá phạt
15
Sút xoáy
12
Rê bóng
16
Giữ bóng
23
Khéo léo
62
Thăng bằng
35
Phản ứng
69
Kèm người
12
Lấy bóng
15
Cắt bóng
17
Đánh đầu
11
Xoạc bóng
16
Sức mạnh
64
Thể lực
37
Quyết đoán
30
Nhảy
61
Bình tĩnh
48
TM đổ người
73
TM bắt bóng
69
TM phát bóng
71
TM phản xạ
74
TM chọn vị trí
73
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Real Sociedad
|
|
| 2018~2019 |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2017~2017 |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2017~2018 |
SD Huesca
|
|
| 2016~2017 |
Levante UD
|
|
| 2016~2019 |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2014~2016 |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2013~2014 | CD 바스코니아 | |
| 2012~2016 | 빌바오 아틀레틱 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé