98
GK
Álex Remiro
16
95
49
48
47
47
49
49
49
48
48
48
48
47
47
47
47
48
TM Đổ người
96
TM bắt bóng
92
TM phát bóng
93
TM Phản xạ
98
Tốc độ
60
TM chọn vị trí
98
Tốc độ
62
Tăng tốc
57
Dứt điểm
33
Lực sút
75
Sút xa
31
Chọn vị trí
31
Vô lê
35
Penalty
43
Chuyền ngắn
54
Tầm nhìn
53
Tạt bóng
32
Chuyền dài
47
Đá phạt
37
Sút xoáy
34
Rê bóng
38
Giữ bóng
45
Khéo léo
84
Thăng bằng
57
Phản ứng
92
Kèm người
34
Lấy bóng
37
Cắt bóng
39
Đánh đầu
33
Xoạc bóng
38
Sức mạnh
86
Thể lực
59
Quyết đoán
52
Nhảy
82
Bình tĩnh
70
TM đổ người
96
TM bắt bóng
92
TM phát bóng
93
TM phản xạ
98
TM chọn vị trí
98
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Real Sociedad
|
|
| 2018~2019 |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2017~2017 |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2017~2018 |
SD Huesca
|
|
| 2016~2017 |
Levante UD
|
|
| 2016~2019 |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2014~2016 |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2013~2014 | CD 바스코니아 | |
| 2012~2016 | 빌바오 아틀레틱 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki