68
CM
A. Král
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alex Král
CM
67
CAM
66
CDM
68
187cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
61
62
62
62
64
63
65
63
63
65
65
64
64
64
64
65
Tốc độ
62
Sút
57
Chuyền bóng
62
Rê bóng
65
Phòng thủ
64
Thể chất
68
Tốc độ
64
Tăng tốc
61
Dứt điểm
55
Lực sút
66
Sút xa
58
Chọn vị trí
57
Vô lê
57
Penalty
52
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
60
Chuyền dài
64
Đá phạt
44
Sút xoáy
58
Rê bóng
65
Giữ bóng
66
Khéo léo
65
Thăng bằng
68
Phản ứng
64
Kèm người
64
Lấy bóng
65
Cắt bóng
64
Đánh đầu
63
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
67
Thể lực
72
Quyết đoán
69
Nhảy
72
Bình tĩnh
66
TM đổ người
9
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
8
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
FC Copenhagen
|
|
| 2025~ |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2025~2026 |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2024~ |
RCD Espanyol
|
|
| 2024~2024 |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2024~2025 |
RCD Espanyol
|
|
| 2023~ |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2023~2024 |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2022~ |
FC Schalke 04
|
|
| 2022~2022 |
Spartak moscow
|
|
| 2022~2023 |
FC Schalke 04
|
|
| 2021~ |
West Ham United
|
|
| 2021~2022 |
West Ham United
|
|
| 2019~ |
Spartak moscow
|
|
| 2019~2019 |
SK Slavia Praha
|
|
| 2019~2021 |
Spartak moscow
|
|
| 2019~2024 |
Spartak moscow
|
|
| 2017~2019 | FK 테플리체 | |
| 2016~2017 |
SK Slavia Praha
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández