102
CDM
A. Král
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alex Král
CDM
102
CM
100
186cm
|
76kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
26
92
95
94
94
97
96
99
95
95
97
96
96
96
97
97
97
Tốc độ
94
Sút
85
Chuyền bóng
95
Rê bóng
100
Phòng thủ
97
Thể chất
97
Tốc độ
96
Tăng tốc
93
Dứt điểm
78
Lực sút
102
Sút xa
86
Chọn vị trí
94
Vô lê
85
Penalty
79
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
88
Chuyền dài
99
Đá phạt
81
Sút xoáy
90
Rê bóng
102
Giữ bóng
99
Khéo léo
99
Thăng bằng
97
Phản ứng
97
Kèm người
98
Lấy bóng
102
Cắt bóng
99
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
97
Sức mạnh
97
Thể lực
98
Quyết đoán
102
Nhảy
91
Bình tĩnh
98
TM đổ người
19
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
15
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
FC Copenhagen
|
|
| 2025~ |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2025~2026 |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2024~ |
RCD Espanyol
|
|
| 2024~2024 |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2024~2025 |
RCD Espanyol
|
|
| 2023~ |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2023~2024 |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2022~ |
FC Schalke 04
|
|
| 2022~2022 |
Spartak moscow
|
|
| 2022~2023 |
FC Schalke 04
|
|
| 2021~ |
West Ham United
|
|
| 2021~2022 |
West Ham United
|
|
| 2019~ |
Spartak moscow
|
|
| 2019~2019 |
SK Slavia Praha
|
|
| 2019~2021 |
Spartak moscow
|
|
| 2019~2024 |
Spartak moscow
|
|
| 2017~2019 | FK 테플리체 | |
| 2016~2017 |
SK Slavia Praha
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández