72
LW
A. Afif
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Akram Afif
LW
72
CAM
71
ST
68
176cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
13
65
68
69
69
62
68
47
68
68
37
37
48
48
51
51
37
Tốc độ
77
Sút
67
Chuyền bóng
64
Rê bóng
70
Phòng thủ
28
Thể chất
48
Tốc độ
77
Tăng tốc
77
Dứt điểm
71
Lực sút
63
Sút xa
62
Chọn vị trí
70
Vô lê
63
Penalty
70
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
65
Chuyền dài
64
Đá phạt
60
Sút xoáy
69
Rê bóng
72
Giữ bóng
70
Khéo léo
72
Thăng bằng
64
Phản ứng
64
Kèm người
24
Lấy bóng
32
Cắt bóng
24
Đánh đầu
42
Xoạc bóng
24
Sức mạnh
45
Thể lực
65
Quyết đoán
32
Nhảy
57
Bình tĩnh
70
TM đổ người
6
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
7
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
4
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ | 알사드 | |
| 2017~2018 |
cucumber pen
|
|
| 2016~2016 |
Villarreal CF
|
|
| 2016~2017 |
Real Sporting Gijon
|
|
| 2014~2016 |
cucumber pen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández