114
LW
A. Afif
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Akram Afif
LW
114
CF
113
CAM
113
176cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
28
105
110
111
111
105
110
90
111
111
80
80
90
90
94
94
80
Tốc độ
113
Sút
106
Chuyền bóng
109
Rê bóng
113
Phòng thủ
69
Thể chất
93
Tốc độ
113
Tăng tốc
115
Dứt điểm
108
Lực sút
104
Sút xa
103
Chọn vị trí
113
Vô lê
105
Penalty
111
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
113
Tạt bóng
114
Chuyền dài
108
Đá phạt
103
Sút xoáy
111
Rê bóng
114
Giữ bóng
114
Khéo léo
115
Thăng bằng
112
Phản ứng
106
Kèm người
67
Lấy bóng
71
Cắt bóng
67
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
68
Sức mạnh
91
Thể lực
108
Quyết đoán
79
Nhảy
102
Bình tĩnh
111
TM đổ người
19
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
18
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ | 알사드 | |
| 2017~2018 |
cucumber pen
|
|
| 2016~2016 |
Villarreal CF
|
|
| 2016~2017 |
Real Sporting Gijon
|
|
| 2014~2016 |
cucumber pen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard