74
RM
K. Adeyemi
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Adeyemi
RM
74
LW
75
CAM
73
180cm
|
77kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
15
71
72
72
72
63
70
50
71
71
45
46
53
53
55
55
45
Tốc độ
85
Sút
70
Chuyền bóng
63
Rê bóng
73
Phòng thủ
31
Thể chất
61
Tốc độ
85
Tăng tốc
85
Dứt điểm
72
Lực sút
76
Sút xa
67
Chọn vị trí
72
Vô lê
63
Penalty
62
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
64
Chuyền dài
61
Đá phạt
55
Sút xoáy
61
Rê bóng
74
Giữ bóng
71
Khéo léo
76
Thăng bằng
72
Phản ứng
72
Kèm người
22
Lấy bóng
30
Cắt bóng
27
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
43
Sức mạnh
59
Thể lực
68
Quyết đoán
52
Nhảy
82
Bình tĩnh
67
TM đổ người
10
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
6
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
FC Barcelona
|
|
| 2022~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2022~2026 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2020~2022 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2018~ |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2018~2020 | FC 리퍼링 | |
| 2018~2022 |
Red Bull Salzburg
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
T. Hernández