97
RM
K. Adeyemi
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Adeyemi
RM
97
LW
98
CAM
97
180cm
|
77kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
39
95
96
95
95
87
94
74
94
94
69
70
77
77
79
79
69
Tốc độ
108
Sút
94
Chuyền bóng
87
Rê bóng
97
Phòng thủ
55
Thể chất
85
Tốc độ
108
Tăng tốc
109
Dứt điểm
96
Lực sút
99
Sút xa
91
Chọn vị trí
96
Vô lê
87
Penalty
86
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
88
Chuyền dài
85
Đá phạt
79
Sút xoáy
85
Rê bóng
98
Giữ bóng
95
Khéo léo
100
Thăng bằng
96
Phản ứng
96
Kèm người
46
Lấy bóng
54
Cắt bóng
51
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
63
Sức mạnh
83
Thể lực
92
Quyết đoán
76
Nhảy
106
Bình tĩnh
91
TM đổ người
34
TM bắt bóng
34
TM phát bóng
30
TM phản xạ
30
TM chọn vị trí
34
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
FC Barcelona
|
|
| 2022~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2022~2026 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2020~2022 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2018~ |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2018~2020 | FC 리퍼링 | |
| 2018~2022 |
Red Bull Salzburg
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
T. Hernández