88
CAM
G. dos Santos
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Giovani dos Santos
CAM
88
ST
88
175cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
15
85
86
86
86
77
85
59
85
85
51
51
59
59
63
63
51
Tốc độ
92
Sút
85
Chuyền bóng
78
Rê bóng
91
Phòng thủ
35
Thể chất
71
Tốc độ
91
Tăng tốc
95
Dứt điểm
84
Lực sút
85
Sút xa
92
Chọn vị trí
88
Vô lê
83
Penalty
78
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
76
Chuyền dài
76
Đá phạt
86
Sút xoáy
82
Rê bóng
94
Giữ bóng
87
Khéo léo
92
Thăng bằng
95
Phản ứng
87
Kèm người
36
Lấy bóng
28
Cắt bóng
28
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
23
Sức mạnh
71
Thể lực
79
Quyết đoán
64
Nhảy
76
Bình tĩnh
79
TM đổ người
6
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
11
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~2021 |
America
|
|
| 2015~2019 |
LA Galaxy
|
|
| 2013~2015 |
Villarreal CF
|
|
| 2012~2013 |
RCD Mallorca
|
|
| 2011~2011 |
|
|
| 2010~2010 |
Galatasaray SK
|
|
| 2009~2009 |
Ipswich Town
|
|
| 2008~2012 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2007~2008 |
FC Barcelona
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández