117
LW
Munir
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Munir
LW
117
RW
117
ST
115
175cm
|
69kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
26
112
114
114
114
106
113
90
112
112
83
84
90
90
93
93
83
Tốc độ
114
Sút
114
Chuyền bóng
109
Rê bóng
115
Phòng thủ
71
Thể chất
97
Tốc độ
114
Tăng tốc
116
Dứt điểm
117
Lực sút
113
Sút xa
114
Chọn vị trí
112
Vô lê
110
Penalty
105
Chuyền ngắn
114
Tầm nhìn
114
Tạt bóng
107
Chuyền dài
100
Đá phạt
110
Sút xoáy
106
Rê bóng
116
Giữ bóng
115
Khéo léo
114
Thăng bằng
114
Phản ứng
113
Kèm người
80
Lấy bóng
66
Cắt bóng
55
Đánh đầu
108
Xoạc bóng
61
Sức mạnh
98
Thể lực
105
Quyết đoán
87
Nhảy
104
Bình tĩnh
112
TM đổ người
13
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
12
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
CD Leganes
|
|
| 2024~2025 |
CD Leganes
|
|
| 2023~ |
UD Las Palmas
|
|
| 2023~2024 |
CD Tenerife
|
|
| 2022~ |
Getafe CF
|
|
| 2022~2023 |
Getafe CF
|
|
| 2019~ |
Sevilla FC
|
|
| 2019~2022 |
Sevilla FC
|
|
| 2018~2019 |
FC Barcelona
|
|
| 2017~2017 |
FC Barcelona
|
|
| 2017~2018 |
Deportivo Alaves
|
|
| 2016~2017 |
Valencia CF
|
|
| 2015~2019 |
FC Barcelona
|
|
| 2014~2015 | 바르셀로나 B | |
| 2014~2016 |
FC Barcelona
|
|
| 2013~2015 | 바르셀로나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard