68
LM
Munir
5
16
65
66
66
66
60
66
47
65
65
41
42
47
47
49
49
41
Tốc độ
69
Sút
65
Chuyền bóng
65
Rê bóng
67
Phòng thủ
30
Thể chất
54
Tốc độ
70
Tăng tốc
69
Dứt điểm
65
Lực sút
69
Sút xa
66
Chọn vị trí
65
Vô lê
71
Penalty
58
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
66
Chuyền dài
61
Đá phạt
59
Sút xoáy
72
Rê bóng
67
Giữ bóng
67
Khéo léo
73
Thăng bằng
71
Phản ứng
65
Kèm người
33
Lấy bóng
24
Cắt bóng
22
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
22
Sức mạnh
52
Thể lực
59
Quyết đoán
51
Nhảy
69
Bình tĩnh
66
TM đổ người
8
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
5
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
CD Leganes
|
|
| 2024~2025 |
CD Leganes
|
|
| 2023~ |
UD Las Palmas
|
|
| 2023~2024 |
CD Tenerife
|
|
| 2022~ |
Getafe CF
|
|
| 2022~2023 |
Getafe CF
|
|
| 2019~ |
Sevilla FC
|
|
| 2019~2022 |
Sevilla FC
|
|
| 2018~2019 |
FC Barcelona
|
|
| 2017~2017 |
FC Barcelona
|
|
| 2017~2018 |
Deportivo Alaves
|
|
| 2016~2017 |
Valencia CF
|
|
| 2015~2019 |
FC Barcelona
|
|
| 2014~2015 | 바르셀로나 B | |
| 2014~2016 |
FC Barcelona
|
|
| 2013~2015 | 바르셀로나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard