112
CDM
L. Torreira
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lucas Torreira
CDM
112
CM
110
166cm
|
60kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
27
100
104
105
105
107
105
109
106
106
105
105
107
107
108
108
105
Tốc độ
105
Sút
95
Chuyền bóng
106
Rê bóng
110
Phòng thủ
107
Thể chất
105
Tốc độ
105
Tăng tốc
106
Dứt điểm
87
Lực sút
107
Sút xa
105
Chọn vị trí
103
Vô lê
92
Penalty
82
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
104
Chuyền dài
108
Đá phạt
104
Sút xoáy
103
Rê bóng
109
Giữ bóng
110
Khéo léo
114
Thăng bằng
116
Phản ứng
110
Kèm người
111
Lấy bóng
111
Cắt bóng
108
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
105
Sức mạnh
99
Thể lực
116
Quyết đoán
114
Nhảy
86
Bình tĩnh
107
TM đổ người
15
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
21
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2022~2022 |
Arsenal
|
|
| 2021~ |
Fiorentina
|
|
| 2021~2022 |
Fiorentina
|
|
| 2020~2021 |
Atletico Madrid
|
|
| 2018~ |
Arsenal
|
|
| 2018~2020 |
Arsenal
|
|
| 2018~2022 |
Arsenal
|
|
| 2016~2018 |
Sampdoria
|
|
| 2015~2015 | 페스카라 | |
| 2015~2016 | 페스카라 | |
| 2015~2018 |
Sampdoria
|
|
| 2014~2016 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard