85
CDM
L. Torreira
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lucas Torreira
CDM
85
CM
83
166cm
|
60kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
25
75
77
78
78
80
79
82
78
78
80
80
81
81
82
82
80
Tốc độ
78
Sút
72
Chuyền bóng
78
Rê bóng
83
Phòng thủ
82
Thể chất
79
Tốc độ
77
Tăng tốc
80
Dứt điểm
67
Lực sút
82
Sút xa
78
Chọn vị trí
73
Vô lê
70
Penalty
55
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
76
Chuyền dài
77
Đá phạt
77
Sút xoáy
75
Rê bóng
81
Giữ bóng
83
Khéo léo
89
Thăng bằng
93
Phản ứng
81
Kèm người
84
Lấy bóng
85
Cắt bóng
86
Đánh đầu
65
Xoạc bóng
80
Sức mạnh
73
Thể lực
87
Quyết đoán
89
Nhảy
59
Bình tĩnh
82
TM đổ người
17
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
24
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2022~2022 |
Arsenal
|
|
| 2021~ |
Fiorentina
|
|
| 2021~2022 |
Fiorentina
|
|
| 2020~2021 |
Atletico Madrid
|
|
| 2018~ |
Arsenal
|
|
| 2018~2020 |
Arsenal
|
|
| 2018~2022 |
Arsenal
|
|
| 2016~2018 |
Sampdoria
|
|
| 2015~2015 | 페스카라 | |
| 2015~2016 | 페스카라 | |
| 2015~2018 |
Sampdoria
|
|
| 2014~2016 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández