116
CDM
Dunga
28
27
106
109
108
108
113
110
113
110
110
110
110
110
110
111
111
110
Tốc độ
104
Sút
103
Chuyền bóng
113
Rê bóng
112
Phòng thủ
110
Thể chất
109
Tốc độ
104
Tăng tốc
104
Dứt điểm
97
Lực sút
113
Sút xa
112
Chọn vị trí
103
Vô lê
101
Penalty
99
Chuyền ngắn
116
Tầm nhìn
115
Tạt bóng
108
Chuyền dài
116
Đá phạt
110
Sút xoáy
111
Rê bóng
113
Giữ bóng
113
Khéo léo
105
Thăng bằng
114
Phản ứng
113
Kèm người
108
Lấy bóng
112
Cắt bóng
112
Đánh đầu
100
Xoạc bóng
116
Sức mạnh
107
Thể lực
112
Quyết đoán
115
Nhảy
108
Bình tĩnh
117
TM đổ người
16
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
20
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1999~2000 | 인터나시오날 | |
| 1995~1998 | 주빌로 이와타 | |
| 1993~1995 |
VfB Stuttgart
|
|
| 1992~1993 |
|
|
| 1988~1992 |
Fiorentina
|
|
| 1987~1987 | 바스쿠 다 가마 | |
| 1987~1988 |
Pisa SC
|
|
| 1985~1987 | 산토스 | |
| 1984~1985 | 코린치안스 | |
| 1980~1984 | 인터나시오날 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos