111
CDM
Dunga
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dunga
CDM
111
CM
111
177cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
31
101
104
104
104
108
106
108
105
105
106
106
106
106
107
107
106
Tốc độ
98
Sút
100
Chuyền bóng
109
Rê bóng
108
Phòng thủ
106
Thể chất
107
Tốc độ
98
Tăng tốc
100
Dứt điểm
94
Lực sút
111
Sút xa
109
Chọn vị trí
96
Vô lê
99
Penalty
93
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
109
Tạt bóng
105
Chuyền dài
112
Đá phạt
108
Sút xoáy
108
Rê bóng
110
Giữ bóng
108
Khéo léo
103
Thăng bằng
110
Phản ứng
107
Kèm người
106
Lấy bóng
110
Cắt bóng
107
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
110
Sức mạnh
104
Thể lực
111
Quyết đoán
111
Nhảy
102
Bình tĩnh
111
TM đổ người
21
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
22
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1999~2000 | 인터나시오날 | |
| 1995~1998 | 주빌로 이와타 | |
| 1993~1995 |
VfB Stuttgart
|
|
| 1992~1993 |
|
|
| 1988~1992 |
Fiorentina
|
|
| 1987~1987 | 바스쿠 다 가마 | |
| 1987~1988 |
Pisa SC
|
|
| 1985~1987 | 산토스 | |
| 1984~1985 | 코린치안스 | |
| 1980~1984 | 인터나시오날 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos