104
RW
P. Herrmann
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Patrick Herrmann
RW
104
LW
104
179cm
|
71kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
22
98
101
101
101
96
100
86
100
100
80
80
86
86
89
89
80
Tốc độ
104
Sút
99
Chuyền bóng
97
Rê bóng
102
Phòng thủ
71
Thể chất
90
Tốc độ
104
Tăng tốc
104
Dứt điểm
101
Lực sút
99
Sút xa
95
Chọn vị trí
103
Vô lê
100
Penalty
92
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
96
Chuyền dài
95
Đá phạt
102
Sút xoáy
102
Rê bóng
105
Giữ bóng
101
Khéo léo
102
Thăng bằng
94
Phản ứng
104
Kèm người
72
Lấy bóng
69
Cắt bóng
70
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
74
Sức mạnh
85
Thể lực
97
Quyết đoán
98
Nhảy
86
Bình tĩnh
101
TM đổ người
14
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
12
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2010~ |
Borussia Mönchenglatbach
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández