63
RM
P. Herrmann
5
14
59
61
62
62
56
61
45
60
60
40
41
46
46
48
48
40
Tốc độ
61
Sút
62
Chuyền bóng
61
Rê bóng
63
Phòng thủ
29
Thể chất
49
Tốc độ
61
Tăng tốc
62
Dứt điểm
62
Lực sút
64
Sút xa
64
Chọn vị trí
61
Vô lê
62
Penalty
55
Chuyền ngắn
61
Tầm nhìn
59
Tạt bóng
64
Chuyền dài
58
Đá phạt
64
Sút xoáy
65
Rê bóng
63
Giữ bóng
63
Khéo léo
66
Thăng bằng
64
Phản ứng
59
Kèm người
24
Lấy bóng
25
Cắt bóng
25
Đánh đầu
48
Xoạc bóng
48
Sức mạnh
49
Thể lực
48
Quyết đoán
51
Nhảy
54
Bình tĩnh
60
TM đổ người
12
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
7
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2010~ |
Borussia Mönchenglatbach
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández