103
LW
J. Boëtius
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jean-Paul Boëtius
LW
103
178cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
23
97
100
100
100
96
100
85
100
100
79
80
85
85
88
88
79
Tốc độ
98
Sút
97
Chuyền bóng
98
Rê bóng
102
Phòng thủ
72
Thể chất
86
Tốc độ
96
Tăng tốc
102
Dứt điểm
95
Lực sút
100
Sút xa
102
Chọn vị trí
104
Vô lê
93
Penalty
97
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
103
Chuyền dài
95
Đá phạt
90
Sút xoáy
103
Rê bóng
105
Giữ bóng
99
Khéo léo
103
Thăng bằng
93
Phản ứng
102
Kèm người
72
Lấy bóng
74
Cắt bóng
65
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
75
Sức mạnh
85
Thể lực
94
Quyết đoán
81
Nhảy
93
Bình tĩnh
100
TM đổ người
14
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
14
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~2026 |
RKC Balvik
|
|
| 2025~ |
SV Darmstadt 98
|
|
| 2025~2026 |
SV Darmstadt 98
|
|
| 2022~ |
Hertha Berlin
|
|
| 2022~2022 |
Feyenoord
|
|
| 2022~2023 |
Hertha Berlin
|
|
| 2018~ |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2018~2022 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2017~2017 |
RC Genk
|
|
| 2017~2018 |
Feyenoord
|
|
| 2015~2017 |
FC Basel 1893
|
|
| 2013~2015 |
Feyenoord
|
|
| 2012~2015 |
Feyenoord
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández