80
CAM
J. Boëtius
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jean-Paul Boëtius
CAM
80
LW
80
178cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
25
73
76
77
77
72
77
60
77
77
54
54
61
61
64
64
54
Tốc độ
84
Sút
71
Chuyền bóng
73
Rê bóng
80
Phòng thủ
46
Thể chất
64
Tốc độ
84
Tăng tốc
84
Dứt điểm
70
Lực sút
72
Sút xa
73
Chọn vị trí
77
Vô lê
73
Penalty
63
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
73
Chuyền dài
68
Đá phạt
62
Sút xoáy
80
Rê bóng
81
Giữ bóng
79
Khéo léo
88
Thăng bằng
75
Phản ứng
75
Kèm người
45
Lấy bóng
47
Cắt bóng
40
Đánh đầu
63
Xoạc bóng
41
Sức mạnh
62
Thể lực
82
Quyết đoán
50
Nhảy
69
Bình tĩnh
73
TM đổ người
22
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
17
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~2026 |
RKC Balvik
|
|
| 2025~ |
SV Darmstadt 98
|
|
| 2025~2026 |
SV Darmstadt 98
|
|
| 2022~ |
Hertha Berlin
|
|
| 2022~2022 |
Feyenoord
|
|
| 2022~2023 |
Hertha Berlin
|
|
| 2018~ |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2018~2022 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2017~2017 |
RC Genk
|
|
| 2017~2018 |
Feyenoord
|
|
| 2015~2017 |
FC Basel 1893
|
|
| 2013~2015 |
Feyenoord
|
|
| 2012~2015 |
Feyenoord
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández