109
CDM
R. Gagliardini
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Roberto Gagliardini
CDM
109
190cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
24
100
100
98
98
103
100
106
99
99
106
106
102
102
102
102
106
Tốc độ
94
Sút
95
Chuyền bóng
99
Rê bóng
100
Phòng thủ
107
Thể chất
105
Tốc độ
94
Tăng tốc
95
Dứt điểm
93
Lực sút
106
Sút xa
96
Chọn vị trí
102
Vô lê
95
Penalty
70
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
87
Chuyền dài
107
Đá phạt
80
Sút xoáy
96
Rê bóng
101
Giữ bóng
103
Khéo léo
96
Thăng bằng
96
Phản ứng
102
Kèm người
106
Lấy bóng
109
Cắt bóng
108
Đánh đầu
106
Xoạc bóng
107
Sức mạnh
106
Thể lực
102
Quyết đoán
108
Nhảy
103
Bình tĩnh
103
TM đổ người
16
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
15
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
AC Monza
|
|
| 2018~2023 |
Inter Milan
|
|
| 2017~ |
Inter Milan
|
|
| 2017~2017 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2017~2018 |
Inter Milan
|
|
| 2017~2023 |
Inter Milan
|
|
| 2016~2017 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2015~2016 | 비첸자 | |
| 2014~2014 |
|
|
| 2014~2015 |
Spezia
|
|
| 2013~2017 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2012~2014 |
Bergamo Calcio
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard